ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mỗi tháng" (1件)
mỗi tháng
日本語
フ毎月
Mức lương hiện tại là 25 triệu đồng mỗi tháng.
現在の月給は2500万ドンです。
類語検索結果 "mỗi tháng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mỗi tháng" (5件)
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
Tôi ăn chay mỗi tháng.
私は毎月菜食をする。
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
毎月お金を積み重ねる。
Mức lương hiện tại là 25 triệu đồng mỗi tháng.
現在の月給は2500万ドンです。
Mức lương hiện tại là 25 triệu đồng mỗi tháng.
現在の月給は2500万ドンです。
